sai khớp
Định nghĩa
Danh từ (Thường dùng trong y học):
- Tình trạng các đầu xương trong một khớp bị trật ra khỏi vị trí bình thường, làm mất sự tiếp xúc đúng đắn giữa các mặt khớp. Đây là một chấn thương thường gây đau dữ dội, sưng và mất chức năng vận động của khớp.
Động từ (Ít dùng):
- Hành động làm cho một khớp bị trật ra khỏi vị trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau cú ngã, anh ấy bị sai khớp vai. (Sau cú ngã, anh ấy bị trật khớp vai.)
- Sai khớp háng là một chấn thương nghiêm trọng cần được cấp cứu. (Trật khớp háng là một chấn thương nghiêm trọng cần được cấp cứu.)
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị sai khớp khuỷu tay. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị trật khớp khuỷu tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bị sai khớp": là cách diễn đạt phổ biến nhất để chỉ tình trạng này.
- Cầu thủ đó đã bị sai khớp cổ chân trong lúc tranh chấp bóng. (Cầu thủ đó đã bị trật khớp cổ chân trong lúc tranh chấp bóng.)
"Nắn chỉnh sai khớp": chỉ hành động y tế để đưa đầu xương trở lại vị trí đúng.
- Bác sĩ phải tiến hành nắn chỉnh sai khớp dưới sự hỗ trợ của thuốc giảm đau. (Bác sĩ phải tiến hành nắn chỉnh khớp bị trật dưới sự hỗ trợ của thuốc giảm đau.)
Biến thể và từ gần giống
Trật khớp: Từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời thường.
- Tôi bị trật khớp ngón tay khi chơi bóng chuyền. (Tôi bị trật khớp ngón tay khi chơi bóng chuyền.)
Lệch khớp: Cách nói nhẹ hơn, đôi khi chỉ sự sai lệch nhỏ chưa đến mức trật hoàn toàn.
- Cảm giác như khớp gối của tôi hơi bị lệch khớp. (Cảm giác như khớp gối của tôi hơi bị sai lệch.)
Từ đồng nghĩa
- Trật khớp: Từ thông dụng nhất, có thể thay thế trực tiếp cho "sai khớp" trong hầu hết ngữ cảnh.
- Lỏng khớp: Thường chỉ tình trạng khớp không vững, dễ bị trật, có thể là hậu quả của một lần sai khớp trước đó.
Các cụm từ liên quan
Bong gân: Chấn thương dây chằng (mô nối xương), thường đi kèm hoặc dễ nhầm lẫn với sai khớp.
- Chấn thương đó có thể là bong gân hoặc sai khớp, cần chụp X-quang để xác định. (Chấn thương đó có thể là giãn dây chằng hoặc trật khớp, cần chụp X-quang để xác định.)
Gãy xương: Tổn thương xương, có thể xảy ra đồng thời với sai khớp (gãy xương kèm trật khớp).
- Tai nạn nghiêm trọng dẫn đến gãy xương và sai khớp phức tạp. (Tai nạn nghiêm trọng dẫn đến gãy xương và trật khớp phức tạp.)
Thành ngữ/ Cách nói ẩn dụ liên quan
- "Sai khớp" (nghĩa bóng): Đôi khi được dùng để ví von về sự không ăn khớp, không phù hợp trong ý kiến, kế hoạch hoặc hành động.
- Kế hoạch của hai bên hoàn toàn sai khớp với nhau. (Kế hoạch của hai bên hoàn toàn không ăn khớp với nhau.)
- Những lời nói và việc làm của anh ta có vẻ sai khớp. (Những lời nói và việc làm của anh ta có vẻ không nhất quán.)